Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈpada/
Nghĩa chính
1
Cằm đôi
danh từ
double chin
2
Diềm, yếm
danh từ
dewlap, wattle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papada
Dạng gốc
(base form)
papada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dewlap
Lớp da rũ xuống dưới cổ con bò hoặc đặc điểm tương tự trên bất kỳ loài động vật nào khác
double chin
Lớp mỡ dưới da dưới cằm tạo cảm giác như có thêm cằm
AI
1
Cằm đôi
2
Diềm
1
Cằm đôi
2
Diềm
1
Cằm đôi
2
Diềm