Dịch

brass hat

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɑːs ˈhat/US/ˈbɹæs ˈhæt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sĩ quan cấp caodanh từA high-ranking officer. Commander.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brass hatDạng gốc (base form)
  2. brass hatsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] — 3.3 — party’s nation’s […]

AI