Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chest candy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɛ
s
t
ˈ
k
æ
n
d
i
/
Nghĩa chính
1
Huy chương và ruy băng đeo trên ngực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Medals and ribbons worn on the chest.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
arm candy
eye candy
AI
1
Huy chương và ruy băng đeo trên ngực
1
Huy chương và ruy băng đeo trên ngực
1
Huy chương và ruy băng đeo trên ngực