Dịch

chest candy

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛst ˈkændi/

Nghĩa chính

  1. Huy chương và ruy băng đeo trên ngựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Medals and ribbons worn on the chest.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI