espadón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espaˈdon/
Nghĩa chính
- Thanh kiếm dài, nặng, bằng hai tay và hai lưỡi, trước đây được sử dụng bởi lính bộ Tây Ban Nha và các đao phủqua tiếng Anhdanh từespadon
- Mũ đồngdanh từbrass hat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espadónDạng gốc (base form)
- espadonesSố nhiều (plural)