Dịch

espadón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espaˈdon/

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm dài, nặng, bằng hai tay và hai lưỡi, trước đây được sử dụng bởi lính bộ Tây Ban Nha và các đao phủqua tiếng Anhdanh từespadon
  2. Mũ đồngdanh từbrass hat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espadónDạng gốc (base form)
  2. espadonesSố nhiều (plural)

AI