Nghĩa chính
- Đầy đủ hoặc giống như cámtính từFull of or resembling bran.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| branny desquamationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với defurfuration |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| branny desquamationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với defurfuration |