Dịch

furfuraceous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được làm từ cámtính từkhông so sánh (not comparable)Made of bran.
  2. Giống cám; có hoặc đặc trưng bởi các vảy nhỏ giống như cám hoặc gàutính từkhông so sánh (not comparable)Resembling bran; having or characterised by small flakes that resemble bran or dandruff.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

furfuraceous desquamationChưa có nghĩa
furfuraceous cretinismChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhfurfur“bran”

Ví dụ

  • , .
  • , , , , , , , .

AI