Dịch

brandywine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brandy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brandywineDạng gốc (base form)
  2. brandywinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanbrandewijn

Cùng gốc (doublet)brännvin

AI