Nghĩa chính
- Rượu mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brandy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brandywineDạng gốc (base form)
- brandywinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanbrandewijn
Cùng gốc (doublet)brännvin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha