Dịch

brainpan

danh từ (noun)
UK/ˈbɹeɪnpan/

Nghĩa chính

  1. Hộp sọdanh từThe braincase; the skull.
  2. Bộ não hoặc tâm trídanh từThe brain or mind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brainpanDạng gốc (base form)
  2. brainpansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , / , / , , , / I’ll .
  • ‘ ,’ , ‘ .’

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

brainpan

  1. từ tiếng Anh trung đạibrayn panne
  2. từ tiếng Anh cổbræġnpanne

AI