Nghĩa chính
- Vấn đề hoặc câu đố được nghĩ ra để rèn luyện trí não và trí ócdanh từA problem or puzzle devised to exercise the brain and mind.
- Bất kỳ vấn đề khó khăn hoặc câu đốdanh từAny difficult problem or puzzle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brainteaserDạng gốc (base form)
- brainteasersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .