Dịch

stumper

danh từ (noun)
UK/ˈstʌmpə/US/ˈstʌmpɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người gây bối rối, hay nói, hoặc hùng biện, với tư cách là một chính trị giadanh từOne who stumps, or speaks, or orates, as a politician.
  2. Người giữ bóngdanh từA wicketkeeper.
  3. Câu đố hoặc vấn đề khó khăndanh từA difficult puzzle or problem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stumperDạng gốc (base form)
  2. stumpersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người khoe khoang
  1. A boastful person

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI