Dịch

brail

danh từ (noun)động từ (verb)
/bɹeɪl/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sợi dây nhỏ dùng để buộc cánh buồmdanh từA small rope used to truss up sails.
  2. Sợi dây da mềm để buộc cánh diều hâudanh từA thong of soft leather to bind up a hawk's wing.
  3. Mỗi đầu lưới có một cái kho để giữ cho lưới căngdanh từA stock at each end of a seine to keep it stretched.
  4. Cuộn (buồm)động từTo reef, shorten or strike sail using brails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brailNguyên thể (infinitive)
  2. brailsSố nhiều (plural)
  3. brailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. brailingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

throat braildanh từThanh giằng được gắn vào dây buộc để buộc cánh buồm gần dây cũng như cột buồm
braille blockdanh từĐồng nghĩa với tenji block

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sợi dây hoặc dây dùng để treo đèn hoặc cảnh vật ở một vị trí nhất định
  1. A rope or line used to suspend lights or scenery in a certain position.

AI