Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braille block
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tenji block
danh từ
Synonym of tenji block.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
braille block
Dạng gốc
(base form)
braille block
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tenji block
AI
1
Đồng nghĩa với tenji block
1
Đồng nghĩa với tenji block
1
Đồng nghĩa với tenji block