Dịch

braille block

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tenji blockdanh từSynonym of tenji block.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braille blockDạng gốc (base form)
  2. braille blocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI