tenji block
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại gạch lát lối đi, bao gồm khối mảng chấm và khối xếp chồng, được sử dụng để thông báo cho người đi bộ khiếm thị về tuyến đường (lối đi có vạch) và mối nguy hiểm phía trước (ngưỡng chấm)danh từA type of walkway paving tile, consisting of a dot array block and a line stack block, used to inform visually impaired pedestrians of a route (lined path) and danger ahead (dotted threshold).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenji blockDạng gốc (base form)
- tenji blocksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật点字ブロックtenji burokku
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)