Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumpy pavement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỉa hè được đánh dấu bằng các khối tenji
danh từ
A pavement marked with tenji blocks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumpy pavement
Dạng gốc
(base form)
bumpy pavement
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vỉa hè được đánh dấu bằng các khối tenji
1
Vỉa hè được đánh dấu bằng các khối tenji
1
Vỉa hè được đánh dấu bằng các khối tenji