Dịch

boykisser

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈbɔɪˌkɪ.sə/US/ˈbɔɪˌkɪ.sɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con mèo được vẽ ít chi tiết (thường là màu trắng) theo phong cách nghệ thuật tối giản cụ thể, phổ biến trong giới lông xù và LGBTQdanh từ riêngA low-detailed drawn (usually white) cat in a specific minimalist art style, popular in furry and LGBTQ circles.
  2. Người, thường là nam giới, bị thu hút bởi đàn ôngdanh từA person, usually male, who is attracted to men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boykisserDạng gốc (base form)
  2. boykissersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “ ,” , . “ – – I’d .”[…] “ ,” .
  • Kelly’s , — , . Durg’s .

AI