Nghĩa chính
- Hình hộp, vuông vứctính từBox-shaped, boxlike, or otherwise suggestive of boxes (with right angles or at least blunt profiles).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardboard-boxytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của hộp các tông |
| chocolate boxy | Chưa có nghĩa | |
| chocolate-boxy | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa