Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boxily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách hình hộp
trạng từ
In a boxy way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boxily
Dạng gốc
(base form)
more boxily
So sánh hơn
(comparative)
most boxily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
boxy
+
-ly
AI
1
Một cách hình hộp
1
Một cách hình hộp
1
Một cách hình hộp