Dịch

boxily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách hình hộptrạng từIn a boxy way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boxilyDạng gốc (base form)
  2. more boxilySo sánh hơn (comparative)
  3. most boxilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI