Nghĩa chính
- Chồi; nụ; nút (chai)danh từA bud-like swelling, especially one at the end of an axon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boutonDạng gốc (base form)
- boutonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boutonneuse feverdanh từ | danh từ | Sốt do nhiễm vi khuẩn Rickettsia conorii |
| boutonniere deformitydanh từ | danh từ | Vị trí bị biến dạng của ngón tay hoặc ngón chân, trong đó khớp gần đốt ngón tay nhất bị cong vĩnh viễn về phía lòng bàn tay trong khi khớp xa nhất bị cong ra xa nó |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc boutonNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbouton
Cùng gốc (doublet)button