Dịch

bouton

danh từ (noun)
US/buːˈtɒn/

Nghĩa chính

  1. Chồi; nụ; nút (chai)danh từA bud-like swelling, especially one at the end of an axon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boutonDạng gốc (base form)
  2. boutonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

boutonneuse feverdanh từSốt do nhiễm vi khuẩn Rickettsia conorii
boutonniere deformitydanh từVị trí bị biến dạng của ngón tay hoặc ngón chân, trong đó khớp gần đốt ngón tay nhất bị cong vĩnh viễn về phía lòng bàn tay trong khi khớp xa nhất bị cong ra xa nó

Ví dụ

AI