Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boutonneuse fever
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sốt do nhiễm vi khuẩn Rickettsia conorii
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fever resulting from infection by the bacterium Rickettsia conorii.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Marseilles fever
Astrakhan fever
Indian tick typhus
Kenya tick typhus
Mediterranean spotted fever
AI
1
Sốt do nhiễm vi khuẩn Rickettsia conorii
1
Sốt do nhiễm vi khuẩn Rickettsia conorii
1
Sốt do nhiễm vi khuẩn Rickettsia conorii