Dịch

boustrophedonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được viết dưới dạng boustrophedon (sao cho hướng văn bản xen kẽ trên mỗi dòng, dẫn đến một dòng ký tự liên tục trải dài trên nhiều dòng)tính từkhông so sánh (not comparable)Written as a boustrophedon (such that the text directionality alternates on each line, resulting in a continuous stream of characters spanning multiple lines).

Nguồn gốc (etymology)

boustrophedon-ic

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβουστροφηδόνboustrophēdón

AI