Dịch

boustrophic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với boustrophedonictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of boustrophedonic (“written as a boustrophedon”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβούστροφοςboústrophos“ploughed by oxen”

Họ từ (word family)

cùng gốc boustrophic

AI