boustrophic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với boustrophedonictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of boustrophedonic (“written as a boustrophedon”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổβούστροφοςboústrophos“ploughed by oxen”