Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boustrophedonical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với boustrophedonic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of boustrophedonic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boustrophedonic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
boustrophedonical
boustrophedonical
ly
Là một boustrophedon hoặc theo cách boustrophedonic (sao cho hướng văn bản xen kẽ trên mỗi dòng, dẫn đến một dòng ký tự liên tục trải dài trên nhiều dòng)
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với boustrophedonic
1
Đồng nghĩa với boustrophedonic
1
Đồng nghĩa với boustrophedonic