Nghĩa chính
- Đại lộdanh từA broad, well-paved and landscaped thoroughfare.
- Dải cây xanh ven đường, cảnh quan ven đườngdanh từThe landscaping on the sides of a boulevard or other thoroughfare.
- Dải đất ven vỉa hè, thảm cỏ ven đườngdanh từA strip of land between a street and sidewalk.
- Dải phân cách giữa, thảm cỏ giữa đườngdanh từThe grassy area in the middle of some streets; a refuge island.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- boulevardDạng gốc (base form)
- boulevardsSố nhiều (plural)
- blvd. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
- blvd (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
- bd. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
- bd (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
- bl (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt, viết tắt, viết tắt, viết tắt và viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| busy boulevard | Đại lộ sầm uất | |
| tree-lined boulevard | Đại lộ rợp bóng cây | |
| wide boulevard | Đại lộ rộng lớn | |
| boulevard stopdanh từ | danh từ | Xe dừng rất ngắn |
| Perez Boulevarddanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
| urban boulevarddanh từ | danh từ | Đường phố trong thành phố có chức năng như một đại lộ chính, có dải phân cách ở giữa và nhiều làn đường giao thông |
| Roxas Boulevarddanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
| Quezon Boulevarddanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
Ví dụ
- .Chúng tôi sống trên Đại lộ Sunset.
- . .Chúng tôi đang ở đại lộ St. Michel.
- .Đại lộ này rất đẹp.
Họ từ (word family)
cùng gốc boulevardNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápboulevard
- từ tiếng Pháp trung đạiboulevard
- từ tiếng Thượng Đức trung đạibolewerc
Cùng gốc (doublet)bulwark
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha