Dịch

boulevard

B1danh từ (noun)
UK/ˈbuː.ləˌvɑːd/US/ˈbʊ.lə.vɑɹd/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Đại lộdanh từA broad, well-paved and landscaped thoroughfare.
  2. Dải cây xanh ven đường, cảnh quan ven đườngdanh từThe landscaping on the sides of a boulevard or other thoroughfare.
  3. Dải đất ven vỉa hè, thảm cỏ ven đườngdanh từA strip of land between a street and sidewalk.
  4. Dải phân cách giữa, thảm cỏ giữa đườngdanh từThe grassy area in the middle of some streets; a refuge island.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. boulevardDạng gốc (base form)
  2. boulevardsSố nhiều (plural)
  3. blvd. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
  4. blvd (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
  5. bd. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
  6. bd (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
  7. bl (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt, viết tắt, viết tắt, viết tắt và viết tắt không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

busy boulevardĐại lộ sầm uất
tree-lined boulevardĐại lộ rợp bóng cây
wide boulevardĐại lộ rộng lớn
boulevard stopdanh từXe dừng rất ngắn
Perez Boulevarddanh từ riêngBarangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines
urban boulevarddanh từĐường phố trong thành phố có chức năng như một đại lộ chính, có dải phân cách ở giữa và nhiều làn đường giao thông
Roxas Boulevarddanh từ riêngBarangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines
Quezon Boulevarddanh từ riêngBarangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines

Ví dụ

  • .Chúng tôi sống trên Đại lộ Sunset.
  • . .Chúng tôi đang ở đại lộ St. Michel.
  • .Đại lộ này rất đẹp.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápboulevard
  2. từ tiếng Pháp trung đạiboulevard
  3. từ tiếng Thượng Đức trung đạibolewerc

Cùng gốc (doublet)bulwark

Ngôn ngữ khác

AI