Dịch

urban boulevard

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən ˈbʊ.lə.vɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Đường phố trong thành phố có chức năng như một đại lộ chính, có dải phân cách ở giữa và nhiều làn đường giao thôngdanh từA city street that functions as a major thoroughfare, with a central median and many lanes of traffic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban boulevardDạng gốc (base form)
  2. urban boulevardsSố nhiều (plural)

AI