Dịch

bottom of the hill

UK/ˈbɒ.təm əv ðə ˈhɪl/US/ˈbɑ.təm əv ðə ˈhɪl/

Nghĩa chính

  1. Chân đồi

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Ziri .Ziri đang ở cuối đồi.

AI