Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precordillera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾekoɾdiˈʎeɾa/
Nghĩa chính
1
Chân đồi
danh từ
foothills
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precordillera
Dạng gốc
(base form)
precordillera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precordillera
precordillera
no
Của, từ hoặc liên quan đến precordillera
tính từ, danh từ
AI
1
Chân đồi
1
Chân đồi
1
Chân đồi