Nghĩa chính
- Các hợp chất nhị phân của boron và hydrodanh từAny binary compound of boron and hydrogen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boraneDạng gốc (base form)
- boranesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ammonia boranedanh từ | danh từ | Hydrua vô cơ của nitơ và boron, NH₃BH₃, được đề xuất làm nguồn hydro trong xe cơ giới |
Họ từ (word family)
cùng gốc borane- chloroboraneDẫn xuất clo của boran BH₂Cldanh từ
- alkylboraneCác chất hữu cơ béodanh từ
- triethylboraneHợp chất hữu cơ kim loại (công thức B(C₂H₅)₃ hoặc Et₃B) được sử dụng trong các quá trình hóa học khác nhau và làm chất đánh lửa cho động cơ phản lực và tên lửadanh từ
- hydroboraneCác boran có nhiều nguyên tử hydro hơn loại boran khác có cùng số nguyên tử borondanh từ
Từ liên quan (related word)