borohydride
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Anion và chất khử rất mạnh BH₄⁻danh từThe anion and very strong reducing agent BH₄⁻.
- Muối của anion nàydanh từA salt of this anion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borohydrideDạng gốc (base form)
- borohydridesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sodium borohydridedanh từ | danh từ | Phức hợp hydrido, NaBH₄; nó là một chất khử chọn lọc được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
| lithium borohydridedanh từ | danh từ | Chất khử mạnh LiBH₄ |
| beryllium borohydride | Chưa có nghĩa | |
| uranium borohydride | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc borohydrideNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha