Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boro-
tiền tố
(prefix)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
boron
chưa dịch
tiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
boro-
boro
tungstate
Chưa có nghĩa
boro
phosphosilicate
Dạng thủy tinh có chứa chất phụ gia boron và phốt pho
danh từ
boro
calcite
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
bor-
AI
1
boron
1
boron
1
boron