Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borohidruro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boɾoiˈdɾuɾo/
Nghĩa chính
1
Bohiđrua
danh từ
borohydride
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borohidruro
Dạng gốc
(base form)
borohidruro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
borohydride
Anion và chất khử rất mạnh BH₄⁻
AI
1
Bohiđrua
1
Bohiđrua
1
Bohiđrua