Dịch

boot boy

danh từ (noun)
UK/ˈbuːt ˈbɔɪ/US/ˈbut ˈbɔːə/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cậu bé lau ủng và giàydanh từA boy who cleans boots and shoes.
  2. Một trong những nhóm côn đồ bạo lực thường để tóc cắt ngắn và đi ủng bovverdanh từOne of a gang of violent hooligans who usually wear short-cropped hair and bovver boots.
  3. Cậu bé chăm sóc đôi giày của cầu thủ bóng đádanh từA boy who cares for a footballer's boots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boot boyDạng gốc (base form)
  2. boot boysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [ ] .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI