Nghĩa chính
- Cậu bé lau ủng và giàydanh từA boy who cleans boots and shoes.
- Một trong những nhóm côn đồ bạo lực thường để tóc cắt ngắn và đi ủng bovverdanh từOne of a gang of violent hooligans who usually wear short-cropped hair and bovver boots.
- Cậu bé chăm sóc đôi giày của cầu thủ bóng đádanh từA boy who cares for a footballer's boots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boot boyDạng gốc (base form)
- boot boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [ ] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa