Dịch

bovver boy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên côn đồ gây phiền phức (rắc rối), đặc biệt là thành viên của một băng đảng đầu trọcdanh từA hooligan who creates bother (trouble), specifically a member of a skinhead gang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bovver boyDạng gốc (base form)
  2. bovver boysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI