bovver boy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên côn đồ gây phiền phức (rắc rối), đặc biệt là thành viên của một băng đảng đầu trọcdanh từA hooligan who creates bother (trouble), specifically a member of a skinhead gang.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bovver boyDạng gốc (base form)
- bovver boysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)