bovver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự gây rối, tình trạng bất an (đặc biệt là bạo lực hay sự phá hoại các công trình văn hóa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Violence, especially that associated with youth gangs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bovverDạng gốc (base form)
- bovversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bovver boydanh từ | danh từ | Tên côn đồ gây phiền phức (rắc rối), đặc biệt là thành viên của một băng đảng đầu trọc |
| bovver birddanh từ | danh từ | Bản sao nữ của một cậu bé bovver |
| bovver girldanh từ | danh từ | Bản sao nữ của một cậu bé bovver |
| bovver bootsdanh từ | danh từ | Những đôi bốt có dây buộc chắc chắn, đặc biệt là Dr. Martens, được cho là được mang với mục đích đá người khác trong các trận đánh nhau và phổ biến với những tên đầu trọc hoặc những kẻ gây rối khác đang tìm kiếm bovver |
Ví dụ
- “ ,” violence-prone .