Dịch

bookstaff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái, một ký tự viếtdanh từA letter, a letter of the alphabet, a written character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bookstaffDạng gốc (base form)
  2. bookstaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bookstaffsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • “” littera, , , bók , , .
  • ! ! , , !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

bookstaff

  1. từ tiếng Anh trung đạibocstaff“letter, written character”
  2. từ tiếng Anh cổbōcstæf“letter, written symbol”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bōkstab

AI