runestaff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ cái hoặc ký tự runicdanh từA runic letter or character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- runestaffDạng gốc (base form)
- runestaffsSố nhiều (plural)
- runestaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirun-staf
- từ tiếng Anh cổrūnstæf
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rūnustab