Dịch

runestaff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái hoặc ký tự runicdanh từA runic letter or character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. runestaffDạng gốc (base form)
  2. runestaffsSố nhiều (plural)
  3. runestaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirun-staf
  2. từ tiếng Anh cổrūnstæf
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*rūnustab

AI