Dịch

bookie

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)danh từA bookmaker, being a person who, or business which, takes bets from the general public on sporting events and similar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookieDạng gốc (base form)
  2. bookiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nookie-bookiedanh từ(từ lóng) Ma cô, má mì, tú bà
country bookiedanh từNgười mộc mạc ngu dốt; một cái ách

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ bookmaker

danh từ

book-ie

Ví dụ

  • ?Anh là nhà cái à?

AI