Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turf accountant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɝ
f
ə
ˈ
k
aʊ
n
.
t
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà cái cá cược (cờ bạc)
danh từ
A bookmaker (gambling)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turf accountant
Dạng gốc
(base form)
turf accountant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà cái cá cược (cờ bạc)
1
Nhà cái cá cược (cờ bạc)
1
Nhà cái cá cược (cờ bạc)