Dịch

bonne

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô giữ trẻdanh từA French nursemaid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonneDạng gốc (base form)
  2. bonnesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bonne bouchedanh từMón ngon dành cho người sành ăn
Bonne projectiondanh từLoại phép chiếu bản đồ diện tích bằng nhau giả hình nón
bonnet dramadanh từBộ phim cổ trang lấy bối cảnh thời đại người ta đội mũ
bonnet lairddanh từĐịa chủ nhỏ đội mũ lưỡi trai chứ không phải chiếc mũ của giới quý tộc
bonnet piecedanh từĐồng tiền vàng thời James V của Scotland, có hình đầu nhà vua đội mũ lưỡi trai
bonnet snaildanh từĐồng nghĩa với helmet snail

AI