bonne
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cô giữ trẻdanh từA French nursemaid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonneDạng gốc (base form)
- bonnesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bonne bouchedanh từ | danh từ | Món ngon dành cho người sành ăn |
| Bonne projectiondanh từ | danh từ | Loại phép chiếu bản đồ diện tích bằng nhau giả hình nón |
| bonnet dramadanh từ | danh từ | Bộ phim cổ trang lấy bối cảnh thời đại người ta đội mũ |
| bonnet lairddanh từ | danh từ | Địa chủ nhỏ đội mũ lưỡi trai chứ không phải chiếc mũ của giới quý tộc |
| bonnet piecedanh từ | danh từ | Đồng tiền vàng thời James V của Scotland, có hình đầu nhà vua đội mũ lưỡi trai |
| bonnet snaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với helmet snail |
Họ từ (word family)
cùng gốc bonneNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbonne