Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonnet snail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
n
ɪ
t
ˈ
s
n
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với helmet snail
danh từ
Synonym of helmet snail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonnet snail
Dạng gốc
(base form)
bonnet snail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
helmet snail
AI
1
Đồng nghĩa với helmet snail
1
Đồng nghĩa với helmet snail
1
Đồng nghĩa với helmet snail