Nghĩa chính
- Địa chủ nhỏ đội mũ lưỡi trai chứ không phải chiếc mũ của giới quý tộcdanh từA petty landowner who wore a bonnet, not the hat of the gentry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonnet lairdDạng gốc (base form)
- bonnet lairdsSố nhiều (plural)