Dịch

bonnet drama

danh từ (noun)
UK/ˈbɒnɪt ˈdɹɑːmə/US/ˈbɑnɪt ˈdɹɑmə/

Nghĩa chính

  1. Bộ phim cổ trang lấy bối cảnh thời đại người ta đội mũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Costume drama set in an era when bonnets were worn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonnet dramaDạng gốc (base form)
  2. bonnet dramasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ...
  • ... . ...

AI