Dịch

bond paper

danh từ (noun)
/ˌbɑnd ˈpeɪ̯.pɚ/

Nghĩa chính

  1. Giấy viết bền chất lượng cao tương tự như giấy ngân hàng nhưng có trọng lượng lớn hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A high-quality durable writing paper similar to bank paper but of greater weight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bond paperDạng gốc (base form)
  2. bond papersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

long bond paperdanh từTừ đồng nghĩa với pháp lý (khổ giấy: 8½ in × 13 in (216 mm × 330 mm))
short bond paperdanh từTừ đồng nghĩa của chữ cái Mỹ (khổ giấy: 8½ in × 11 in (215,9 mm × 279,4 mm))

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI