Nghĩa chính
- Giấy viết bền chất lượng cao tương tự như giấy ngân hàng nhưng có trọng lượng lớn hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A high-quality durable writing paper similar to bank paper but of greater weight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bond paperDạng gốc (base form)
- bond papersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long bond paperdanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa với pháp lý (khổ giấy: 8½ in × 13 in (216 mm × 330 mm)) |
| short bond paperdanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa của chữ cái Mỹ (khổ giấy: 8½ in × 11 in (215,9 mm × 279,4 mm)) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa