Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của chữ cái Mỹ (khổ giấy: 8½ in × 11 in (215,9 mm × 279,4 mm))danh từSynonym of US letter (paper size: 8½ in × 11 in (215.9 mm × 279.4 mm))
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- short bond paperDạng gốc (base form)
- short bond papersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)