Dịch

short bond paper

danh từ (noun)
UK/ˈʃɔːt ˈbɒnd ˈpeɪ.pə/US/ˈʃɔɹt ˈbɑnd ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của chữ cái Mỹ (khổ giấy: 8½ in × 11 in (215,9 mm × 279,4 mm))danh từSynonym of US letter (paper size: 8½ in × 11 in (215.9 mm × 279.4 mm))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. short bond paperDạng gốc (base form)
  2. short bond papersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI