Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bond paperdanh từSynonym of bond paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coupon bondDạng gốc (base form)
- coupon bondsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zero coupon bonddanh từ | danh từ | Trái phiếu (ví dụ: trái phiếu doanh nghiệp hoặc nợ chính phủ) không có phiếu lãi (tức là không trả lãi) trong suốt thời gian phát hành. Một trái phiếu như vậy ban đầu được bán với giá chiết khấu so với mệnh giá của nó. Tỷ suất lợi nhuận của người nắm giữ được tính từ sự tăng giá dần dần khi chứng khoán tiến tới ngày đáo hạn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)