Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bollockhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên khốn
danh từ
dickhead, jerk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bollockhead
Dạng gốc
(base form)
bollockhead
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
It
was
one
fuck
of
a
lot
smarter
than
your
brain
,
bollockhead
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
ballock
+
head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bellaco
Tên vô lại, tên khốn
granuja
Tên vô lại, tên khốn, yob
bolsas
Cỏ dại; tên khốn kiếp; tên khốn
AI
1
Tên khốn
1
Tên khốn
1
Tên khốn