Nghĩa chính
- Quả bông, quả lanhdanh từThe rounded seed-bearing capsule of a cotton or flax plant.
- Bướu câydanh từA protuberance or excrescence growing on the trunks of some trees, a burl.
- Đơn vị đo lường cũ (bằng 6 giạ)danh từAn old dry measure equal to six bushels.
- Kết quả, tạo quảđộng từTo form a boll or seed vessel; to go to seed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boll weevildanh từ | danh từ | Loài bọ cánh cứng (Anthonomus grandis) có chiều dài trung bình 6 mm (¼ inch), ăn nụ bông và hoa, có nguồn gốc từ Trung Mỹ |
| cotton bolldanh từ | danh từ | Những khối tròn, mịn trong đó bông hình thành và phát triển trên cây bông |
| throat-bolldanh từ | danh từ | Quả táo của Adam ở cổ |
| bollix upđộng từ | động từ | Gây nhầm lẫn hoặc bối rối |
| bollan banedanh từ | danh từ | Ngải cứu |
Ví dụ
- , , , , , .Đôi khi người nô lệ hái dọc một bên hàng rồi quay lại bên kia, nhưng thường thì mỗi bên có một người, thu hoạch tất cả những gì đã nở, để lại những quả bông chưa nở cho đợt hái sau.
- ; , . , , .Các toa xe sâu và vuông; rộng ở trên hơn ở dưới, và được đóng chặt các mặt. Đáy có bản lề, có thể hạ xuống để đổ than, mỗi toa chứa khoảng ba boll.
- , .Lúa mạch đã trổ bông, còn cây lanh đã kết quả.
Họ từ (word family)
cùng gốc bollNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibolle“pod; shell”
- mượn từ tiếng Hà Lan trung đạibolle“round object”
- từ tiếng Frank*bollo