Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bollarded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang bị bollards
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with bollards.
Nguồn gốc
(etymology)
bollard
+
-ed
AI
1
Được trang bị bollards
1
Được trang bị bollards
1
Được trang bị bollards