Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bollan bane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngải cứu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mugwort.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Manx
bollan bane
“white wort”
Ví dụ
[…]
at
the
feet
of
the
monk
[,]
he
dropped
iron
,
salt
and
bollan
bane
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
artemisa
Artemisia, ngải cứu
ajenjo
Ngải cứu
AI
1
Ngải cứu
1
Ngải cứu
1
Ngải cứu