Dịch

bollan bane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngải cứudanh từkhông đếm được (uncountable)Mugwort.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Manxbollan bane“white wort”

Ví dụ

  • […] [,] , bollan .

Ngôn ngữ khác

AI