Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajenjo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈxenxo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngải cứu
danh từ
wormwood
2
Rượu ngải cứu
danh từ
absinthe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajenjo
Dạng gốc
(base form)
ajenjo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absinthe
Cây ngải đắng, tinh dầu ngải đắng
wormwood
Ngải cứu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngải cứu
artemisa
Rượu ngải cứu
absenta
Khác
absintio
alosna
AI
1
Ngải cứu
2
Rượu ngải cứu
1
Ngải cứu
2
Rượu ngải cứu
1
Ngải cứu
2
Rượu ngải cứu