Dịch

ajenjo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxenxo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngải cứudanh từwormwood
  2. Rượu ngải cứudanh từabsinthe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajenjoDạng gốc (base form)
  2. ajenjosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngải cứu
Rượu ngải cứu

AI