Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absenta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abˈsenta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rượu ngải cứu
danh từ
absinthe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absenta
Dạng gốc
(base form)
absenta
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Rượu ngải cứu
ajenjo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absinthe
Cây ngải đắng, tinh dầu ngải đắng
AI
1
Rượu ngải cứu
1
Rượu ngải cứu
1
Rượu ngải cứu