Dịch

absenta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abˈsenta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu ngải cứudanh từabsinthe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absentaDạng gốc (base form)
  2. absentasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rượu ngải cứu

AI